I. XÂY DỰNG MÔ HÌNH KINH DOANH (BUSINESS MODEL CANVAS) |
| Hoàn thành 09 ô của BMC với thông tin cụ thể, không chung chung. |
| [ ] | Phân khúc khách hàng (Customer Segments): Liệt kê rõ từng nhóm khách hàng mục tiêu (Ví dụ: Học sinh TP.HCM, Doanh nghiệp SME ngành bán lẻ). |
| [ ] | Giải pháp giá trị (Value Propositions): Ghi lại đề xuất giá trị cuối cùng cho từng phân khúc khách hàng. Lấy từ checklist Ý tưởng. |
| [ ] | Kênh truyền thông & Phân phối (Channels): Xác định 03-05 kênh chính để tiếp cận khách hàng và bán hàng (Ví dụ: Facebook Ads, Website, Hội chợ, Đại lý). |
| [ ] | Quan hệ khách hàng (Customer Relationships): Cách thức duy trì quan hệ (Tự động qua email, CSKH qua Zalo, Club thành viên). |
| [ ] | Dòng doanh thu (Revenue Streams): Các nguồn thu cụ thể (Bán sản phẩm, phí đăng ký, phí hoa hồng, phí tư vấn). Kèm theo mô hình định giá (trọn gói, theo tháng, freemium). |
| [ ] | Nguồn lực chính (Key Resources): Tài sản quan trọng nhất (Đội ngũ công nghệ, bằng sáng chế, thương hiệu, vốn). |
| [ ] | Hoạt động chính (Key Activities): Việc cần làm hàng ngày để vận hành (Sản xuất, phát triển phần mềm, marketing, tuyển dụng). |
| [ ] | Đối tác chính (Key Partners): Ai sẽ hỗ trợ bạn? (Nhà cung cấp nguyên liệu, đơn vị logistics, đối tác công nghệ, cố vấn). |
| [ ] | Cơ cấu chi phí (Cost Structure): Liệt kê các chi phí lớn nhất, phân loại thành Chi phí cố định (tiền thuê, lương) và Chi phí biến đổi (nguyên liệu, quảng cáo). |
II. VIẾT TÓM TẮT KẾ HOẠCH KINH DOANH (EXECUTIVE SUMMARY) HẤP DẪN |
| Viết sau cùng, nhưng đặt ở đầu tài liệu. Phải ngắn gọn, thuyết phục trong 01 trang. |
| [ ] | Mở đầu gây chú ý: Nêu vấn đề thị trường hoặc xu hướng lớn một cách ấn tượng. |
| [ ] | Giới thiệu giải pháp: Trình bày sản phẩm/dịch vụ của bạn là gì và nó giải quyết vấn đề ra sao. |
| [ ] | Thị trường tiềm năng: Đưa ra con số ước tính về quy mô thị trường và nhóm khách hàng chính. |
| [ ] | Lợi thế cạnh tranh then chốt: Nhấn mạnh 01-02 điểm khác biệt không dễ sao chép (Công nghệ, đội ngũ, đối tác độc quyền). |
| [ ] | Đội ngũ: Giới thiệu ngắn gọn về đội ngũ sáng lập, tại sao họ là người phù hợp để thực hiện ý tưởng này. |
| [ ] | Mục tiêu tài chính & Kêu gọi vốn (nếu có): Trình bày doanh thu dự kiến trong 03 năm, lợi nhuận mục tiêu và số vốn cần kêu gọi, mục đích sử dụng vốn. |
III. XÁC ĐỊNH GIÁ TRỊ CỐT LÕI VÀ LỢI THẾ CẠNH TRANH BỀN VỮNG |
| [ ] | Xác định 03-05 giá trị cốt lõi của công ty: Những nguyên tắc không thương lượng dẫn dắt mọi quyết định (Ví dụ: "Khách hàng là trung tâm", "Đổi mới sáng tạo", "Minh bạch tuyệt đối"). |
| [ ] | Phân tích lợi thế cạnh tranh bền vững: Lợi thế của bạn thuộc loại nào?- 1. Chi phí thấp
- 2. Khác biệt hóa sản phẩm
- 3. Thương hiệu mạnh
- 4. Mạng lưới đối tác/kênh phân phối
- 5. Pháp lý/công nghệ
|
| [ ] | Kiểm tra tính bền vững: Lợi thế này có thể duy trì trong bao lâu trước khi đối thủ bắt kịp? Kế hoạch duy trì là gì? |
IV. LẬP KẾ HOẠCH MARKETING VÀ BÁN HÀNG CỤ THỂ |
| [ ] | Chiến lược định vị thương hiệu: Hoàn thành câu: "[Tên thương hiệu] là lựa chọn [lợi ích chính] số 1 cho [khách hàng mục tiêu] muốn [nhu cầu sâu xa]". |
| [ ] | Kế hoạch Marketing 4P: - Product (Sản phẩm): Mô tả chi tiết các dòng sản phẩm/dịch vụ, lộ trình phát triển.
- Price (Giá): Chiến lược giá (hớt váng, thâm nhập, giá trị). Bảng giá chi tiết cho từng gói.
- Place (Phân phối): Kênh bán hàng cụ thể và cách quản lý (Online: website, sàn TMĐT; Offline: cửa hàng, đại lý).
- Promotion (Xúc tiến): Các chiến dịch truyền thông trong 6 tháng đầu (Chi tiết ngân sách, kênh, nội dung, KPI).
|
| [ ] | Kế hoạch bán hàng: Quy trình bán hàng từ nhận lead đến chốt đơn. Chỉ tiêu doanh thu theo tháng/quý. Công cụ CRM sẽ sử dụng. |
V. LẬP KẾ HOẠCH NHÂN SỰ VÀ CƠ CẤU TỔ CHỨC BAN ĐẦU |
| [ ] | Vẽ sơ đồ tổ chức (Organization Chart) giai đoạn khởi nghiệp: Rõ ai phụ trách mảng nào. |
| [ ] | Liệt kê các vị trí cần tuyển dụng trong 06-12 tháng đầu: Mô tả công việc, yêu cầu và mức lương dự kiến. |
| [ ] | Xác định cơ chế chia sẻ lợi nhuận/ cổ phần (nếu có): Thỏa thuận rõ ràng với các thành viên sáng lập và nhân viên then chốt. |
| [ ] | Dự tính ngân sách cho quỹ lương, BHXH, phúc lợi. |
VI. LẬP KẾ HOẠCH TÀI CHÍNH (DỰ BÁO 03 NĂM) |
| Sử dụng Excel/Google Sheets hoặc phần mềm chuyên dụng. |
| [ ] | Bảng dự báo doanh thu: Theo tháng cho năm 01, theo quý cho năm 02-03. Dựa trên số lượng khách hàng ước tính và giá bán. |
| [ ] | Bảng dự báo chi phí: Liệt kê đầy đủ chi phí cố định & biến đổi. |
| [ ] | Báo cáo kết quả kinh doanh dự kiến (P&L): Thể hiện lãi/lỗ qua các kỳ. |
| [ ] | Bảng cân đối kế toán dự kiến (Balance Sheet) cho cuối mỗi năm. |
| [ ] | Báo cáo lưu chuyển tiền tệ dự kiến (Cash Flow): Dự đoán dòng tiền vào/ra để tránh cạn kiệt tiền mặt. |
VII. TÍNH TOÁN ĐIỂM HÒA VỐN VÀ THỜI GIAN THU HỒI VỐN |
| [ ] | Tính điểm hòa vốn: Số lượng sản phẩm cần bán hoặc doanh thu cần đạt mỗi tháng để trang trải toàn bộ chi phí.- Công thức cơ bản: Tổng Chi Phí Cố Định / (Giá Bán - Chi Phí Biến Đổi Đơn Vị).
|
| [ ] | Tính thời gian thu hồi vốn đầu tư ban đầu:- Công thức: Tổng Vốn Đầu Tư Ban Đầu / Lợi Nhuận Ròng Trung Bình Hàng Tháng = Số tháng cần để hoàn vốn.
|
| [ ] | Phân tích kịch bản: Tính toán các chỉ số trên trong 03 kịch bản: Lạc quan, Cơ bản, Bi quan. |
VIII. XÁC ĐỊNH NGUỒN VỐN KHỞI NGHIỆP |
| [ ] | Tính tổng vốn cần thiết cho giai đoạn 01 (đến khi đạt hòa vốn): Số tiền cụ thể. |
| [ ] | Phân bổ nguồn vốn: Tỷ lệ % từ- 1. Vốn tự có (cá nhân/gia đình)
- 2. Gọi vốn (nhà đầu tư thiên thần, quỹ)
- 3. Vay mượn (ngân hàng, bạn bè)
|
| [ ] | Chuẩn bị hồ sơ kêu gọi đầu tư (nếu cần): Slidedeck, bản kế hoạch kinh doanh đầy đủ, financial model. |
| [ ] | Tìm hiểu các chương trình hỗ trợ khởi nghiệp: Từ Chính phủ, tổ chức phi lợi nhuận, trường đại học. |