I. QUẢN LÝ TÀI CHÍNH CÁ NHÂN |
| [ ] | Lập ngân sách thu, chi hàng tháng rõ ràng. |
| [ ] | Tự trả các hóa đơn sinh hoạt (điện, nước, internet, nhà ở...). |
| [ ] | Có tài khoản tiết kiệm và kế hoạch tích lũy. |
| [ ] | Tự quản lý thuế, bảo hiểm (nếu có). |
| [ ] | Tự chi trả cho nhu cầu cá nhân (ăn uống, di chuyển, mua sắm...). |
| [ ] | Hạn chế vay nợ và sử dụng thẻ tín dụng có trách nhiệm. |
II. CHĂM SÓC BẢN THÂN VÀ SINH HOẠT |
| [ ] | Tự nấu ăn cơ bản, đảm bảo dinh dưỡng. |
| [ ] | Tự giặt giũ, vệ sinh quần áo. |
| [ ] | Dọn dẹp, vệ sinh không gian sống sạch sẽ. |
| [ ] | Tự quản lý lịch khám sức khỏe định kỳ. |
| [ ] | Tập thể dục đều đặn và có chế độ nghỉ ngơi hợp lý. |
| [ ] | Tự sơ cứu vết thương nhỏ, có tủ thuốc cá nhân cơ bản. |
III. TỰ CHỦ TRONG CÔNG VIỆC VÀ HỌC TẬP |
| [ ] | Tự lên kế hoạch, đặt mục tiêu và theo đuổi chúng. |
| [ ] | Tự giải quyết vấn đề phát sinh trong công việc/học tập. |
| [ ] | Chủ động học hỏi, nâng cao kỹ năng. |
| [ ] | Quản lý thời gian hiệu quả, đúng hạn. |
| [ ] | Tự tìm kiếm cơ hội việc làm/phát triển sự nghiệp. |
IV. KỸ NĂNG SỐNG THỰC TẾ |
| [ ] | Tự di chuyển bằng phương tiện công cộng/tự lái xe an toàn. |
| [ ] | Biết sửa chữa cơ bản (thay bóng đèn, khóa nước...). |
| [ ] | Biết mua sắm thông minh, so sánh giá cả. |
| [ ] | Kỹ năng giao tiếp, ứng xử phù hợp trong các tình huống. |
| [ ] | Đọc hiểu và ký kết các hợp đồng, văn bản quan trọng. |
| [ ] | Biết cách xử lý thông tin, bảo vệ bản thân trước các rủi ro. |
V. TƯ DUY VÀ TINH THẦN TỰ LẬP |
| [ ] | Tự ra quyết định và chịu trách nhiệm với lựa chọn của mình. |
| [ ] | Không ỷ lại, chủ động tìm cách vượt qua khó khăn. |
| [ ] | Cân bằng cảm xúc, tự tạo động lực cho bản thân. |
| [ ] | Biết đặt ranh giới lành mạnh trong các mối quan hệ. |
| [ ] | Có quan điểm riêng và dám bảo vệ chính kiến. |
| [ ] | Luôn học hỏi từ thất bại và điều chỉnh bản thân. |