I. PHÁT TRIỂN NGUYÊN MẪU SẢN PHẨM/DỊCH VỤ (MVP) |
| [ ] | Xác định 1-2 tính năng cốt lõi nhất: Giải quyết đúng "nỗi đau" chính của khách hàng. Loại bỏ mọi tính năng "có thì tốt" không cần thiết. |
| [ ] | Lựa chọn phương pháp xây MVP phù hợp: Video/ảnh mô tả trải nghiệm (Demo), Landing page đăng ký nhận thông báo, nguyên mẫu giấy (Paper Prototype), sản phẩm thô với chức năng cơ bản. |
| [ ] | Xây dựng MVP với ngân sách và thời gian tối thiểu: Mục tiêu là học hỏi, không phải hoàn hảo. |
| [ ] | Xác định tiêu chí thành công cho MVP: Ví dụ: Thu hút 100 người dùng đăng ký dùng thử, bán được 10 đơn hàng đầu tiên. |
II. THỬ NGHIỆM KHÉP KÍN VÀ THU THẬP PHẢN HỒI |
| [ ] | Chọn nhóm khách hàng thử nghiệm: Ưu tiên những người thực sự quan tâm và đã cung cấp phản hồi từ giai đoạn nghiên cứu. Giới hạn số lượng (5-20 người). |
| [ ] | Đưa MVP cho họ sử dụng trong điều kiện thực tế: Cung cấp hướng dẫn rõ ràng và theo dõi quá trình họ dùng. |
| [ ] | Thu thập phản hồi có cấu trúc: Sử dụng bảng câu hỏi, phỏng vấn trực tiếp. Hỏi về: Điểm họ thích/không thích, khó khăn gặp phải, tính năng họ mong muốn thêm, mức độ sẵn sàng trả tiền. |
| [ ] | Ghi lại tất cả các lỗi (bug) và sự cố: Tạo một bảng log để theo dõi và sửa chữa. |
III. HOÀN THIỆN SẢN PHẨM/DỊCH VỤ CHÍNH THỨC |
| [ ] | Phân loại và ưu tiên hóa phản hồi: Phân biệt "nhu cầu cần thiết" (must-have) và "mong muốn" (nice-to-have). |
| [ ] | Lập kế hoạch phát triển phiên bản 1.0: Dựa trên phản hồi, bổ sung các tính năng cần thiết, sửa lỗi, cải thiện trải nghiệm người dùng (UX/UI). |
| [ ] | Thiết kế bao bì, hướng dẫn sử dụng, thông tin sản phẩm chuyên nghiệp (nếu là hàng vật lý). |
| [ ] | Thử nghiệm nội bộ lần cuối (Alpha/Beta Test) với phiên bản mới trước khi ra mắt rộng rãi. |
IV. THIẾT LẬP QUY TRÌNH SẢN XUẤT HOẶC CUNG CẤP DỊCH VỤ |
| [ ] | Vẽ sơ đồ quy trình từ A-Z: Từ lúc nhận đơn hàng/yêu cầu đến khi giao sản phẩm/hoàn tất dịch vụ và thu tiền. |
| [ ] | Chuẩn hóa từng bước: Tạo tài liệu hướng dẫn công việc (SOP) cho các thao tác lặp lại. |
| [ ] | Xác định và quản lý nhà cung cấp: Lập danh sách nhà cung cấp nguyên vật liệu, dịch vụ gia công, đối tác vận chuyển. |
| [ ] | Tính toán thời gian và chi phí cho mỗi quy trình: Để định giá chính xác và cam kết thời gian giao hàng. |
V. THIẾT LẬP HỆ THỐNG QUẢN LÝ CHẤT LƯỢNG |
| [ ] | Xác định các tiêu chuẩn chất lượng đầu ra: Sản phẩm phải đạt những chỉ tiêu kỹ thuật, thẩm mỹ nào? Dịch vụ phải đáp ứng những cam kết gì? |
| [ ] | Thiết lập các điểm kiểm soát (Checkpoints): Các bước trong quy trình mà sản phẩm/dịch vụ phải được kiểm tra trước khi chuyển sang bước tiếp theo. |
| [ ] | Đào tạo nhân sự về tiêu chuẩn chất lượng: Đảm bảo mọi thành viên hiểu và thực hiện đúng. |
VI. ĐẶT VẤN ĐỀ BẢO HÀNH, CHĂM SÓC KHÁCH HÀNG SAU BÁN |
| [ ] | Xây dựng chính sách bảo hành rõ ràng: Thời gian bảo hành, điều kiện được bảo hành, quy trình tiếp nhận và xử lý. |
| [ ] | Thiết lập kênh tiếp nhận yêu cầu hỗ trợ: Số điện thoại hotline, email, Zalo OA, fanpage. Công bố rộng rãi. |
| [ ] | Thiết kế quy trình xử lý khiếu nại: Thời gian phản hồi, các bước giải quyết, người chịu trách nhiệm. |
| [ ] | Lên kế hoạch chăm sóc khách hàng cơ bản: Cảm ơn sau mua, hỏi thăm trải nghiệm, gửi thông tin hữu ích. |